Công cụ tính khối lượng lệnh
Lấy số tiền bạn chấp nhận mất chia cho mức lỗ trên mỗi đơn vị lệnh. Trên tài khoản 2.000 USD với rủi ro 1% và cắt lỗ 15 pip ở EUR/USD, kết quả là 20 USD ÷ (15 × 0,0001) = khoảng 13.300 đơn vị, tức 0,13 lot. Thay đổi điểm cắt lỗ thì khối lượng thay đổi theo, và đó chính là toàn bộ ý nghĩa của phương pháp này.
Kết quả
Tỷ giá ngày: 2026-09-01 — Phần quy đổi dùng bảng tỷ giá tham khảo, không phải giá trực tiếp từ nhà môi giới của bạn. Hãy xem đây là con số để lập kế hoạch và kiểm tra lại trên nền tảng giao dịch.
Cách tính
Xác định khối lượng lệnh là một phép chia thực hiện đúng thứ tự:
số tiền rủi ro = vốn × tỷ lệ rủi ro
lỗ trên mỗi đơn vị = cắt lỗ tính bằng pip × giá trị pip mỗi đơn vị
khối lượng lệnh = số tiền rủi ro / lỗ trên mỗi đơn vị
Dòng giữa là nơi tiền tệ tài khoản tham gia. Giá trị pip trên mỗi đơn vị cố định theo tiền tệ định giá — luôn là một pip nhân một đơn vị — và chỉ sau đó mới quy đổi. Với tài khoản USD giao dịch EUR/USD thì không có bước quy đổi nào, nên con số rất rõ ràng; với GBP/JPY thì có, và kết quả không còn tròn nữa.
Vì sao cắt lỗ phải đứng trước
Nếu bạn chọn số lot trước rồi mới đặt cắt lỗ ở chỗ nào tiện, thì bạn đã chọn mức lỗ của mình một cách ngẫu nhiên. Thứ tự ngược lại sắp xếp mọi thứ: bạn quyết định lệnh này đáng rủi ro bao nhiêu, biểu đồ quyết định cắt lỗ đặt ở đâu, và khối lượng là thứ rơi ra từ đó. Đây cũng là cách duy nhất để một chuỗi lệnh thua vẫn còn chịu đựng được, vì mỗi lần thua đều là cùng một phần vốn, bất kể sản phẩm nào.
Ký quỹ là ràng buộc, không phải dữ liệu đầu vào
Công cụ hiển thị số ký quỹ mà khối lượng đề xuất sẽ chiếm. Hãy coi đó là phép thử tính khả thi. Nếu tính đúng mà đã ngốn gần hết ký quỹ khả dụng, vấn đề không nằm ở phương pháp mà ở chỗ tài khoản quá nhỏ so với sản phẩm này ở khoảng cắt lỗ này.
Ví dụ tính chi tiết
- Vốn tài khoản
- 2.000 US$
- Rủi ro mỗi lệnh (%)
- 1,0%
- Cắt lỗ (pip)
- 15
- Cặp tiền tệ
- EUR/USD
- Khối lượng lệnh đề xuất
- 0,13 lot
- Làm tròn về khối lượng đặt được
- 0,13 lot
- Số tiền rủi ro
- 20,00 US$
- Giá trị một pip
- 1,33 US$
- Ký quỹ cần thiết
- 144,93 US$
Bối cảnh trong nước
Tài khoản 2.000 USD, tương đương khoảng 50 triệu đồng, sát với quy mô thực tế của nhà giao dịch cá nhân trong nước hơn nhiều so với con số 10.000 USD trong tài liệu tiếng Anh. Ở quy mô này, sự khác biệt lộ ra ngay: một lot tiêu chuẩn EUR/USD có giá trị danh nghĩa gấp năm mươi lần vốn tài khoản, nên mọi phép tính đúng đều dẫn tới khối lượng nhỏ hơn 0,2 lot. Nếu một hướng dẫn khuyên bạn vào lệnh cả lot với số vốn này, phép tính của họ sai chứ không phải bạn thiếu quyết đoán.
| Cơ quan quản lý | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) quản lý hoạt động ngoại hối; Ủy ban Chứng khoán Nhà nước quản lý chứng khoán |
|---|---|
| Đòn bẩy tối đa | TODO: zweryfikuj — Việt Nam không có mức trần đòn bẩy dành cho nhà đầu tư cá nhân vì giao dịch forex ký quỹ cho cá nhân không nằm trong khuôn khổ được cấp phép. Các mức 1:500 hay 1:1000 mà nhà môi giới nước ngoài quảng cáo nằm ngoài phạm vi quản lý trong nước. |
| Tiền tệ tài khoản | USD |
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ phần trăm tính trên số dư hay trên vốn chủ sở hữu?
Vì sao khối lượng hiện ra hai lần?
Cắt lỗ xa hơn có nghĩa là rủi ro cao hơn không?
Khối lượng tính ra cần nhiều ký quỹ hơn số tôi có thì sao?
Phương pháp và nguồn
- Giá trị pip lấy từ bộ tính toán dùng chung — engine/pipValue.ts
- Bảng tỷ giá tham khảo — engine/rates.ts
Công cụ liên quan
Nhúng công cụ này
Dán đoạn mã này vào bất kỳ trang nào. Nó tải một công cụ tính độc lập kèm liên kết nhỏ dẫn về trang này.
<div data-fc-calculator="position-size" data-fc-lang="vi"></div>
<script src="https://pipsize.com/widgets/fc-widget.js" async></script>